Xây nhà là một trong những dự án lớn nhất trong đời người, đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức và tài chính. Bên cạnh việc lo lắng về phần thô, hoàn thiện, nhiều người mới xây nhà thường băn khoăn không biết nên mua nội thất gì trước, mua như thế nào để vừa tiết kiệm chi phí, vừa đảm bảo công năng và thẩm mỹ. Việc lựa chọn nội thất ban đầu có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp bởi vô vàn lựa chọn trên thị trường.
Bài viết này, với kinh nghiệm 10 năm trong lĩnh vực xây dựng và nội thất, Vina90 sẽ chia sẻ những món nội thất cần mua đầu tiên khi xây nhà mới, giúp bạn có một không gian sống tiện nghi, thoải mái và phù hợp với ngân sách. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá từ tổng quan chi phí, bảng chi phí chi tiết, checklist, so sánh vật liệu, quy trình mua sắm, đến những case thực tế để bạn có thể tự tin đưa ra quyết định tốt nhất.
🛠 Gợi ý sản phẩm & giải pháp nên dùng
Dưới đây là các sản phẩm và giải pháp giúp bạn tiết kiệm chi phí và thi công hiệu quả hơn:
⚡ Các sản phẩm được chọn dựa trên trải nghiệm thực tế và đánh giá tốt.
1. Tổng quan chi phí nội thất khi xây nhà mới
Chi phí nội thất khi xây nhà mới phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, bao gồm diện tích nhà, phong cách thiết kế, chất liệu nội thất, và ngân sách của bạn. Tuy nhiên, có thể ước tính chi phí nội thất chiếm khoảng 30-50% tổng chi phí xây nhà. Ví dụ, nếu bạn xây một căn nhà 100m2 với chi phí xây thô và hoàn thiện là 800 triệu đồng, thì chi phí nội thất có thể dao động từ 240 triệu đến 400 triệu đồng.
Để có được con số chính xác hơn, bạn nên lập danh sách các món nội thất cần mua, tìm hiểu giá cả thị trường, và so sánh các lựa chọn khác nhau. Đừng quên dự trù thêm khoảng 10-20% chi phí cho các phát sinh không lường trước.

2. Bảng chi phí nội thất chi tiết (tham khảo)
| Món nội thất | Diện tích nhà 80m2 (VNĐ) | Diện tích nhà 100m2 (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sofa phòng khách | 15.000.000 – 30.000.000 | 20.000.000 – 40.000.000 | Chọn sofa phù hợp với diện tích và phong cách phòng khách |
| Bàn trà | 2.000.000 – 5.000.000 | 3.000.000 – 7.000.000 | Chọn bàn trà có kích thước và chất liệu phù hợp với sofa |
| Kệ tivi | 5.000.000 – 10.000.000 | 7.000.000 – 15.000.000 | Chọn kệ tivi có đủ không gian để chứa các thiết bị điện tử |
| Giường ngủ | 10.000.000 – 20.000.000 | 12.000.000 – 25.000.000 | Chọn giường có kích thước phù hợp với diện tích phòng ngủ |
| Tủ quần áo | 15.000.000 – 30.000.000 | 20.000.000 – 40.000.000 | Chọn tủ quần áo có đủ không gian để chứa quần áo và đồ dùng cá nhân |
| Bàn ăn | 5.000.000 – 10.000.000 | 7.000.000 – 15.000.000 | Chọn bàn ăn có kích thước phù hợp với số lượng thành viên trong gia đình |
| Ghế ăn | 2.000.000 – 4.000.000 (cho 4 ghế) | 3.000.000 – 6.000.000 (cho 4 ghế) | Chọn ghế ăn thoải mái và phù hợp với bàn ăn |
| Tủ lạnh | 8.000.000 – 15.000.000 | 10.000.000 – 20.000.000 | Chọn tủ lạnh có dung tích phù hợp với nhu cầu sử dụng |
| Máy giặt | 5.000.000 – 10.000.000 | 7.000.000 – 15.000.000 | Chọn máy giặt có khối lượng phù hợp với số lượng thành viên trong gia đình |
| Điều hòa | 7.000.000 – 15.000.000 (1-2 điều hòa) | 10.000.000 – 20.000.000 (2-3 điều hòa) | Chọn điều hòa có công suất phù hợp với diện tích phòng |
| Tổng cộng (ước tính) | 72.000.000 – 154.000.000 | 97.000.000 – 203.000.000 |
3. Checklist những món nội thất cần mua đầu tiên
- Phòng khách: Sofa, bàn trà, kệ tivi, đèn chiếu sáng, thảm trải sàn.
- Phòng ngủ: Giường, tủ quần áo, tab đầu giường, đèn ngủ, rèm cửa.
- Phòng bếp: Tủ bếp, bàn ăn, ghế ăn, tủ lạnh, máy giặt, bếp từ/bếp gas, máy hút mùi.
- Phòng tắm: Bồn cầu, lavabo, vòi sen, gương, kệ đựng đồ.
- Các thiết bị điện tử: Điều hòa, tivi, máy nước nóng.
4. So sánh vật liệu nội thất phổ biến
Việc lựa chọn vật liệu nội thất phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn đến độ bền và giá cả. Dưới đây là so sánh một số vật liệu phổ biến:
- Gỗ tự nhiên: Ưu điểm: Bền đẹp, sang trọng, có giá trị. Nhược điểm: Giá cao, dễ bị mối mọt, cong vênh.
- Gỗ công nghiệp: Ưu điểm: Giá rẻ, đa dạng mẫu mã, dễ thi công. Nhược điểm: Độ bền không cao bằng gỗ tự nhiên, dễ bị hỏng khi tiếp xúc với nước.
- Kim loại: Ưu điểm: Bền chắc, hiện đại, dễ vệ sinh. Nhược điểm: Có thể bị gỉ sét, không tạo cảm giác ấm cúng.
- Kính: Ưu điểm: Sang trọng, hiện đại, dễ vệ sinh. Nhược điểm: Dễ vỡ, cần cẩn thận khi sử dụng.
5. Quy trình mua sắm nội thất
- Lập danh sách: Xác định những món nội thất cần mua và lập danh sách chi tiết.
- Nghiên cứu thị trường: Tìm hiểu giá cả, chất lượng, và các chương trình khuyến mãi của các nhà cung cấp khác nhau.
- Tham khảo ý kiến: Hỏi ý kiến của bạn bè, người thân, hoặc các chuyên gia nội thất.
- Đến cửa hàng: Trực tiếp đến cửa hàng để xem sản phẩm và trải nghiệm.
- Thương lượng giá: Đừng ngại thương lượng giá để có được mức giá tốt nhất.
- Kiểm tra kỹ: Kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi thanh toán và vận chuyển.
6. Case thực tế: Nội thất cho căn hộ 85m2 tại Hà Nội
Anh Nam, một khách hàng của Vina90, đã chia sẻ kinh nghiệm xây nhà và lựa chọn nội thất cho căn hộ 85m2 tại Hà Nội. Anh Nam cho biết, anh đã dành khoảng 180 triệu đồng cho nội thất, tập trung vào những món đồ cần thiết như sofa, giường, tủ quần áo, bàn ăn, và các thiết bị điện tử. Anh Nam đã lựa chọn nội thất gỗ công nghiệp kết hợp với một số chi tiết trang trí bằng kim loại để tạo nên không gian hiện đại và ấm cúng. Anh Nam cũng chia sẻ rằng, việc lên kế hoạch chi tiết và so sánh giá cả đã giúp anh tiết kiệm được khoảng 20 triệu đồng so với dự kiến ban đầu.
Sofa góc chữ L
✔ Phù hợp với không gian phòng khách hiện đại
✔ Tạo sự thoải mái và tiện nghi cho gia đình
Giường ngủ gỗ tự nhiên
✔ Độ bền cao, an toàn cho sức khỏe
✔ Mang lại giấc ngủ ngon và sâu giấc
Tủ lạnh Inverter
✔ Tiết kiệm điện năng, vận hành êm ái
✔ Bảo quản thực phẩm tươi ngon lâu hơn
🛠 Gợi ý sản phẩm & giải pháp nên dùng
Dưới đây là các sản phẩm và giải pháp giúp bạn tiết kiệm chi phí và thi công hiệu quả hơn:
⚡ Các sản phẩm được chọn dựa trên trải nghiệm thực tế và đánh giá tốt.
Bắt đầu xây nhà đúng cách 🚀
Đọc thêm kinh nghiệm và chọn đúng sản phẩm giúp bạn tiết kiệm hàng trăm triệu